Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | D1 (mm) | D3 (mm) | D0 (mm) | Chiều dài (mm) | Đóng gói (số lượng / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4798P | 3 74 | 29.1 | 29.1 | 213 | 6 / 96 |
Gồm có
Video
296.500 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | D1 (mm) | D3 (mm) | D0 (mm) | Chiều dài (mm) | Đóng gói (số lượng / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4798P | 3 74 | 29.1 | 29.1 | 213 | 6 / 96 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.