Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Đầu vuông (inch) | Kích thước ngoài (mm) (Thể tích ft³) |
|---|---|---|---|
| 4544CR | 8.5 | 1/2 | 476 x 282 x 57 (0.27 ft³) |
Gồm có
Video
3.290.900 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Đầu vuông (inch) | Kích thước ngoài (mm) (Thể tích ft³) |
|---|---|---|---|
| 4544CR | 8.5 | 1/2 | 476 x 282 x 57 (0.27 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.