Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đường kính (mm) | Kích thước ổ cắm (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4542CR | 8.5 | 1 / 2 | 476 x 282 x 57 (0.27 cuft) |
Gồm có
Video
3.611.000 ₫
| Mã sản phẩm | Đường kính (mm) | Kích thước ổ cắm (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4542CR | 8.5 | 1 / 2 | 476 x 282 x 57 (0.27 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.