Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Kích thước ổ cắm (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
|
|
|||
|
|
7.6 | 1/2 | 476 x 282 x 57 (0.27 cuft) |
Gồm có
Video
3.160.200 ₫
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Kích thước ổ cắm (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
|
|
|||
|
|
7.6 | 1/2 | 476 x 282 x 57 (0.27 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.