Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Đường kính trục (inch) | Kích thước (Dài x Rộng x Cao, mm) |
|---|---|---|---|
| 4528MR | 5.3 | 1/4 | 445 x 187 x 50 (0,147 ft³) |
Gồm có
Video
2.037.700 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Đường kính trục (inch) | Kích thước (Dài x Rộng x Cao, mm) |
|---|---|---|---|
| 4528MR | 5.3 | 1/4 | 445 x 187 x 50 (0,147 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.