Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Cỡ trục (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4026SR | 5,95 | 1/4 | 445 x 187 x 50 (0,147 ft³) |
Gồm có
Video
2.193.200 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Cỡ trục (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4026SR | 5,95 | 1/4 | 445 x 187 x 50 (0,147 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.