Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ truyền động | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4315MR | 3.80 | 1 / 6 | 445 x 135 x 50 (0.107 ft³) |
Video
1.597.000 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ truyền động | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4315MR | 3.80 | 1 / 6 | 445 x 135 x 50 (0.107 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.