Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4405MXL | 1.20 | 1 / 20 | 206 x 147 x 50 (0.053 ft³) |
Video
536.500 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4405MXL | 1.20 | 1 / 20 | 206 x 147 x 50 (0.053 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.