Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Phạm vi vòng piston (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 9AP100 | 212 (8-11/32) | 50~100 | 323 | 12 / 48 |
| 9AP120 | 227 (8-15/16) | 80~120 | 354 | 12 / 48 |
| 9AP160 | 253 (9-61/64) | 110~160 | 458 | 12 / 48 |
Gồm có
Video
373.100 ₫ – 492.500 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Phạm vi vòng piston (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 9AP100 | 212 (8-11/32) | 50~100 | 323 | 12 / 48 |
| 9AP120 | 227 (8-15/16) | 80~120 | 354 | 12 / 48 |
| 9AP160 | 253 (9-61/64) | 110~160 | 458 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.