Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA13 | 220 8-21/32 | 51 | 238.4 | 12 / 72 |
Gồm có
Video
376.500 ₫


| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA13 | 220 8-21/32 | 51 | 238.4 | 12 / 72 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.