Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) / Số lượng (cái) |
|---|---|---|---|---|
| 4511-06 | 170 | 268 | 396 | 5 / 30 |
| 4511-10 | 250 | 268 | 463 | 6 / 30 |
183.800 ₫ – 188.300 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) / Số lượng (cái) |
|---|---|---|---|---|
| 4511-06 | 170 | 268 | 396 | 5 / 30 |
| 4511-10 | 250 | 268 | 463 | 6 / 30 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.