Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 3511-06 | 170 | 268 | 324 | 5 / 30 |
| 3511-10 | 250 | 268 | 383 | 6 / 30 |
161.200 ₫ – 174.700 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 3511-06 | 170 | 268 | 324 | 5 / 30 |
| 3511-10 | 250 | 268 | 383 | 6 / 30 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.