Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | 9 x 12 (mm) | 14 x 18 (mm) | 20.5 (mm) | 45.5 (mm) | 82 (mm) | 12 / 144 (Số lượng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34505102R | 9 x 12 | 14 x 18 | 20.5 | 45.5 | 82 | 12 / 144 |
Gồm có
Video
341.500 ₫
| Mã sản phẩm | 9 x 12 (mm) | 14 x 18 (mm) | 20.5 (mm) | 45.5 (mm) | 82 (mm) | 12 / 144 (Số lượng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34505102R | 9 x 12 | 14 x 18 | 20.5 | 45.5 | 82 | 12 / 144 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.