Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Chiều dài (mm) | Kích thước khác | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6516-10 | 58 | 61 | 253 / 10 | 36 | 383 | 6 / 48 |
35.470.500 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Chiều dài (mm) | Kích thước khác | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6516-10 | 58 | 61 | 253 / 10 | 36 | 383 | 6 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.