Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đường kính (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (chiếc / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6511-10 | 33 | 61.5 | 253 (10) | 50 | 435 | 6 / 48 |
441.800 ₫
| Mã sản phẩm | Đường kính (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (chiếc / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6511-10 | 33 | 61.5 | 253 (10) | 50 | 435 | 6 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.