Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Số lượng | Khối lượng (kg) | Chiều dài (mm) | Chiều dài đo (mm) | Phạm vi điện áp (V) | Số lượng đóng gói | Số lượng/Thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6CB02 | 3 | 0.6 | 65.5 | 140 | 100~250V | 15 | 12 / 288 |
Gồm có
Video
24.800 ₫
| Mã sản phẩm | Số lượng | Khối lượng (kg) | Chiều dài (mm) | Chiều dài đo (mm) | Phạm vi điện áp (V) | Số lượng đóng gói | Số lượng/Thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6CB02 | 3 | 0.6 | 65.5 | 140 | 100~250V | 15 | 12 / 288 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.