Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch/mm) | Độ dày mũi (mm) | Chiều rộng mũi (mm) | Chiều rộng thân (mm) | Đường kính lỗ (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6377-55 | 5-1/2 (138) | 2.0 / 1.6 | 11.3 / 30 | 7.5 / 1.5 | 1.5 | 97 / 6 / 120 |
Gồm có
Video
227.700 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch/mm) | Độ dày mũi (mm) | Chiều rộng mũi (mm) | Chiều rộng thân (mm) | Đường kính lỗ (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6377-55 | 5-1/2 (138) | 2.0 / 1.6 | 11.3 / 30 | 7.5 / 1.5 | 1.5 | 97 / 6 / 120 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.