Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Số lượng (thùng/bao) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 32518MR01 | 0.76 | 1 / 20 | 233 x 120 x 43 (0.04 cuft) |
Gồm có
Video
537.600 ₫
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Số lượng (thùng/bao) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 32518MR01 | 0.76 | 1 / 20 | 233 x 120 x 43 (0.04 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.