Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Đóng gói (cái / thùng) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 0.7 | 1 / 24 | 233 x 120 x 43 (0.04 ft³) |
Gồm có
Video
515.100 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Đóng gói (cái / thùng) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 0.7 | 1 / 24 | 233 x 120 x 43 (0.04 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.