Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đầu cỡ (mm) | Tỷ lệ số lượng | Kích thước (DxRxC mm) (Thể tích ft³) |
|---|---|---|---|
| 1044CQ | 2.5 | 1 / 10 | 296 x 130 x 41 (0.056 ft³) |
Gồm có
Video
1.242.000 ₫
| Mã sản phẩm | Đầu cỡ (mm) | Tỷ lệ số lượng | Kích thước (DxRxC mm) (Thể tích ft³) |
|---|---|---|---|
| 1044CQ | 2.5 | 1 / 10 | 296 x 130 x 41 (0.056 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.