Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Kích thước ổ cắm (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 7558MR | 3.8 | 1/4 & 1/2 | 445 x 187 x 50 (0.147 cuft) |
Gồm có
Video
2.051.200 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Kích thước ổ cắm (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 7558MR | 3.8 | 1/4 & 1/2 | 445 x 187 x 50 (0.147 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.