Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Số lượng (cái) | Kích thước (D x R x C) mm (Dung tích thể tích) |
|---|---|---|---|
| 2553MRV01 | 1,87 | 1 / 10 | 389 x 185 x 66 (0,168 ft³) |
Gồm có
Video
1.741.300 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Số lượng (cái) | Kích thước (D x R x C) mm (Dung tích thể tích) |
|---|---|---|---|
| 2553MRV01 | 1,87 | 1 / 10 | 389 x 185 x 66 (0,168 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.