Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|
| 4221-18 | 18 450 | 548 | 1 / 20 |
| 4221-24 | 24 600 | 685 | 1 / 20 |
| 4221-30 | 30 750 | 860 | 1 / 20 |
| 4221-36 | 36 900 | 1055 | 1 / 20 |
261.500 ₫ – 445.200 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|
| 4221-18 | 18 450 | 548 | 1 / 20 |
| 4221-24 | 24 600 | 685 | 1 / 20 |
| 4221-30 | 30 750 | 860 | 1 / 20 |
| 4221-36 | 36 900 | 1055 | 1 / 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.