Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Cân nặng (kg) | Đầu tuýp (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4026MR04 | 5.95 | 1/4 | 445 x 187 x 50 (0.147 ft³) |
Gồm có
Video
2.205.600 ₫
| Mã sản phẩm | Cân nặng (kg) | Đầu tuýp (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 4026MR04 | 5.95 | 1/4 | 445 x 187 x 50 (0.147 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.