Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kiểu kết nối | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| 3864P | 3/8″F x 1/2″M | 20.8 | 53 | 24 / 384 |
Gồm có
Video
63.200 ₫
| Mã sản phẩm | Kiểu kết nối | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| 3864P | 3/8″F x 1/2″M | 20.8 | 53 | 24 / 384 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.