Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) | Mô men xoắn tối đa (Nm) |
|---|---|---|---|---|
| 3862P | 3/8″F x 1/4″M | 20.8 | 32 | 24 / 384 |
Gồm có
Video
58.700 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) | Mô men xoắn tối đa (Nm) |
|---|---|---|---|---|
| 3862P | 3/8″F x 1/4″M | 20.8 | 32 | 24 / 384 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.