Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|
| 90607 | Pin | 3.0 | 30 |
1.160.300 ₫
6015M (14~19mm)
6435S (3/4″~1″)
6510M (17~30mm)
6535S (11/16″~1-3/16″)
6515M (17~30mm)
6935S (3/4″~1″)
6874
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|
| 90607 | Pin | 3.0 | 30 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.