Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (inch/mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (g) | Số lượng / Bộ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6798P | 4-1/4 108 | 44 | 44 | 749 | 2 / 20 |
Gồm có
Video
677.400 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (inch/mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (g) | Số lượng / Bộ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6798P | 4-1/4 108 | 44 | 44 | 749 | 2 / 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.