Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Đầu vuông (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 44118MP | 8.4 | 1 / 2 | 420 x 315 x 100 (0.475 cuft) |
Gồm có
Video
6.431.800 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Đầu vuông (inch) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 44118MP | 8.4 | 1 / 2 | 420 x 315 x 100 (0.475 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.